ADS8481IBRGZR vs ADS8481IRGZR So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS8481IBRGZR bằng Texas Instruments và ADS8481IRGZR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS8481IBRGZR - 18-Bit 1MSPS SAR ADC w/Ref | Texas Instruments
ADS8481IBRGZR ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADS8481IRGZR - 18-Bit 1MSPS SAR ADC w/Ref | Texas Instruments
ADS8481IRGZR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS8481IBRGZR | ADS8481IRGZR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 18 bits | 18 bits |
| Sample Rate | 1 MSPS | — |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Type | Pseudo-Differential Unipolar Single-Ended | Pseudo-differential, unipolar, single-ended |
| Data Interface | Parallel (18-bit, 16-bit, or 8-bit bus modes) | Parallel (18-bit / 16-bit / 8-bit bus modes) |
| Analog Supply Voltage | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Digital I/O Supply | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Internal Reference Voltage | 4.096 V | 4.096 V |
| Offset Error | ±0.1 mV (over temperature) | ±0.1 mV |
| INL (Max) | ±1.5 LSB | — |
| DNL (Max) | ±1 LSB (no missing codes) | — |
| SNR | 87 dB (typical) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | -40 C to +85 C |
| Hộp | 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm with exposed thermal pad | 48-pin VQFN Exposed Pad (RGZ), Tape & Reel |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 1 MSPS (max) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 V to +4.096 V (with internal reference) |
| No Missing Codes | — | 18-bit NMC over temperature |
| Power Consumption | — | Micropower |
| Package Outline | — | VQFN EP 48-pin |