ADS8481IRGZR vs AD7651ASTZRL So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS8481IRGZR bằng Texas Instruments và AD7651ASTZRL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS8481IRGZR - 18-Bit 1MSPS SAR ADC w/Ref | Texas Instruments
ADS8481IRGZR ✓ Hoạt độngAnalog Devices
AD7651ASTZRL - 16-Bit 100kSPS PulSAR Unipolar ADC | Analog Devices
AD7651ASTZRL ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS8481IRGZR | AD7651ASTZRL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 18 bits | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 1 MSPS (max) | 100 kSPS |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Number of Channels | 1 | — |
| Input Type | Pseudo-differential, unipolar, single-ended | Pseudo-bipolar / True bipolar with software gain compression |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 V to +4.096 V (with internal reference) | ±10 V or 0 V to 5 V (true bipolar/unipolar) |
| Internal Reference Voltage | 4.096 V | — |
| Data Interface | Parallel (18-bit / 16-bit / 8-bit bus modes) | Serial, Parallel |
| No Missing Codes | 18-bit NMC over temperature | — |
| Offset Error | ±0.1 mV | — |
| Power Consumption | Micropower | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40 °C to +85 °C |
| Hộp | 48-pin VQFN Exposed Pad (RGZ), Tape & Reel | 48-LQFP (7 mm × 7 mm) |
| Package Outline | VQFN EP 48-pin | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Number of Bits | — | 16 |
| Number of Inputs | — | 1 |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |
| Integrated Reference | — | Yes, 2.5 V internal |
| Power Consumption (Typ) | — | 8 mW at 100 kSPS |
| Điện áp cung cấp | — | ±12 V or +5 V analog; +3 V or +5 V digital |
| Process Technology | — | iCMOS (high voltage) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |