ADS8482IBRGZR vs AD7651ASTZRL So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8482IBRGZR bằng Texas Instruments và AD7651ASTZRL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8482IBRGZR ADS8482IBRGZR - 18-Bit 1MSPS SAR ADC w/ Internal Ref | Texas Instruments

ADS8482IBRGZR - 18-Bit 1MSPS SAR ADC w/ Internal Ref | Texas Instruments

ADS8482IBRGZR ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7651ASTZRL AD7651ASTZRL - 16-Bit 100kSPS PulSAR Unipolar ADC | Analog Devices

AD7651ASTZRL - 16-Bit 100kSPS PulSAR Unipolar ADC | Analog Devices

AD7651ASTZRL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8482IBRGZR AD7651ASTZRL
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 18 bits —
Sample Rate 1 MSPS —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Number of Inputs 1 1
Input Type Pseudo-Bipolar, Fully Differential Pseudo-bipolar / True bipolar with software gain compression
Internal Reference Voltage 4.096 V —
Giao diện Parallel (18/16/8-bit modes) —
Supply Voltage (Analog) 5 V —
Supply Voltage (Digital) 3 V or 5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 °C to +85 °C
Hộp 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm 48-LQFP (7 mm × 7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
No Missing Codes 18-bit guaranteed —
Number of Bits — 16
Tỷ lệ lấy mẫu — 100 kSPS
Data Interface — Serial, Parallel
Packaging — Tape & Reel (TR)
Phạm vi điện áp đầu vào — ±10 V or 0 V to 5 V (true bipolar/unipolar)
Integrated Reference — Yes, 2.5 V internal
Power Consumption (Typ) — 8 mW at 100 kSPS
Điện áp cung cấp — ±12 V or +5 V analog; +3 V or +5 V digital
Process Technology — iCMOS (high voltage)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá