ADS8482IBRGZR vs ADS8381IBPFBR So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8482IBRGZR bằng Texas Instruments và ADS8381IBPFBR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8482IBRGZR ADS8482IBRGZR - 18-Bit 1MSPS SAR ADC w/ Internal Ref | Texas Instruments

ADS8482IBRGZR - 18-Bit 1MSPS SAR ADC w/ Internal Ref | Texas Instruments

ADS8482IBRGZR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS8381IBPFBR ADS8381IBPFBR - 18-Bit 580kHz SAR ADC | 48-TQFP | Texas Instruments

ADS8381IBPFBR - 18-Bit 580kHz SAR ADC | 48-TQFP | Texas Instruments

ADS8381IBPFBR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8482IBRGZR ADS8381IBPFBR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 18 bits 18 bit
Sample Rate 1 MSPS 580 kSPS
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Number of Inputs 1 —
Input Type Pseudo-Bipolar, Fully Differential Single-Ended Unipolar
Internal Reference Voltage 4.096 V —
Giao diện Parallel (18/16/8-bit modes) —
Supply Voltage (Analog) 5 V —
Supply Voltage (Digital) 3 V or 5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm 48-TQFP (PFB) 7x7 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
No Missing Codes 18-bit guaranteed —
Number of Channels — 1
Data Interface — Parallel
Số chân — 48
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Analog Supply Voltage — 2.7 V to 5.25 V
Power Dissipation — 115 mW at 580 kHz
No Missing Code — 18-bit NMC ensured over temperature
Latency — Zero (SAR architecture)
Terminal Form — Gull Wing
Package Code — TFQFP

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá