ADS8482IRGZR vs ADS8413IRGZTG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8482IRGZR bằng Texas Instruments và ADS8413IRGZTG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8482IRGZR ADS8482IRGZR - 18-bit 1MSPS SAR ADC w/Internal Ref | TI

ADS8482IRGZR - 18-bit 1MSPS SAR ADC w/Internal Ref | TI

ADS8482IRGZR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS8413IRGZTG4 ADS8413IRGZTG4 - 16-bit, 2-MSPS SAR ADC w/ LVDS | Texas Instruments

ADS8413IRGZTG4 - 16-bit, 2-MSPS SAR ADC w/ LVDS | Texas Instruments

ADS8413IRGZTG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8482IRGZR ADS8413IRGZTG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 18 bit 16 bit
Sample Rate 1 MSPS —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Input Channels 1 differential (pseudo-bipolar) 1 differential / unipolar
Input Range 0 V to 4.096 V (pseudo-bipolar, ±VREF) 0 V to +12 V (unipolar) / +/-12 V (bipolar)
Internal Reference Voltage 4.096 V 4.0 V
INL (max) [DATA_NEEDED: max INL in LSB] —
DNL (max) [DATA_NEEDED: max DNL in LSB] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR dB at 1 MSPS] —
Digital Interface Parallel (18/16/8-bit selectable) —
Supply Voltage (AVDD) 5 V (typ) —
Supply Voltage (DVDD) [DATA_NEEDED: DVDD range] —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: power dissipation at 1 MSPS] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Hộp 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm with PowerPAD 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 2 (1 year)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Sample Rate (max) — 2 MSPS
Analog Supply Voltage — 4.75 V to 5.25 V
Digital Supply Voltage — 3.0 V to 3.6 V
Data Interface — LVDS Serial (200 Mbps)
Linearity Error (max) — 0.0061% (+/-4 LSB)
Integral Nonlinearity (INL) — [DATA_NEEDED: exact LSB value]
Differential Nonlinearity (DNL) — [DATA_NEEDED: exact LSB value]
Signal-to-Noise Ratio (SNR) — [DATA_NEEDED: SNR at fin]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá