ADS8484IBRGZR vs ADS8482IBRGZR So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8484IBRGZR bằng Texas Instruments và ADS8482IBRGZR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8484IBRGZR ADS8484IBRGZR - 18-Bit 1.25MSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADS8484IBRGZR - 18-Bit 1.25MSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADS8484IBRGZR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS8482IBRGZR ADS8482IBRGZR - 18-Bit 1MSPS SAR ADC w/ Internal Ref | Texas Instruments

ADS8482IBRGZR - 18-Bit 1MSPS SAR ADC w/ Internal Ref | Texas Instruments

ADS8482IBRGZR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8484IBRGZR ADS8482IBRGZR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 18 bit 18 bits
Sample Rate 1.25 MSPS 1 MSPS
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Number of Input Channels 1 —
Input Type Pseudo-bipolar, fully differential Pseudo-Bipolar, Fully Differential
Internal Reference 4.096 V —
Analog Supply Voltage 5 V —
Digital Supply Voltage 5 V (or 3 V with level shifters) —
INL (Max) ±1 LSB —
DNL (Max) [DATA_NEEDED: DNL max] —
Power Consumption 100 mW (typ at 1.25 MSPS) —
Input Common-Mode Voltage 2.5 V —
Giao diện Parallel (8-/16-/18-bit selectable) Parallel (18/16/8-bit modes)
Hộp 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (1 year floor life) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Number of Inputs — 1
Internal Reference Voltage — 4.096 V
Supply Voltage (Analog) — 5 V
Supply Voltage (Digital) — 3 V or 5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Lead Free — Yes
No Missing Codes — 18-bit guaranteed

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá