ADS8505IDBRG4 vs ADS7825UE4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8505IDBRG4 bằng Texas Instruments và ADS7825UE4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8505IDBRG4 ADS8505IDBRG4 - 16-Bit 250kSPS SAR ADC w/Parallel Interface | TI

ADS8505IDBRG4 - 16-Bit 250kSPS SAR ADC w/Parallel Interface | TI

ADS8505IDBRG4 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS7825UE4 ADS7825UE4 - 16-Bit 4-Ch 40kSPS ADC | Texas Instruments

ADS7825UE4 - 16-Bit 4-Ch 40kSPS ADC | Texas Instruments

ADS7825UE4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8505IDBRG4 ADS7825UE4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bits
Sample Rate 250 kSPS —
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Number of Channels 1 —
Phạm vi điện áp đầu vào ±10 V / ±5 V / ±3.3 V (software selectable) +/-10 V (bipolar, laser-trimmed scaling)
Analog Supply Voltage 5 V —
Digital Interface Parallel (16-bit + control) —
Internal Reference 2.5 V +2.5 V (on-chip)
INL (Max) ±1.5 LSB —
SFDR 105 dB at 250 kSPS —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial) -40C to +85C
Hộp 28-SSOP (DB) 28-SOIC (DW, 0.295 in / 7.50 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (1 year floor life) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Input Channels — 4 (single-ended, multiplexed)
Tỷ lệ lấy mẫu — 40 kSPS (max)
Acquisition + Conversion Time — 25 us (max)
Integral Nonlinearity (INL) — +/-2.0 LSB (max)
Channel-to-Channel Matching — +/-0.1%
Điện áp cung cấp — +5 V single supply
Power Dissipation — 50 mW (max during conversion)
Data Interface — Parallel (8/16-bit) or Serial
Pin-Compatible With — ADS7824 (12-bit version, same 28-SOIC pinout)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá