ADS8505IDBRG4 vs AK8418 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8505IDBRG4 bằng Texas Instruments và AK8418 bằng AKM (Asahi Kasei Microdevices). So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8505IDBRG4 ADS8505IDBRG4 - 16-Bit 250kSPS SAR ADC w/Parallel Interface | TI

ADS8505IDBRG4 - 16-Bit 250kSPS SAR ADC w/Parallel Interface | TI

ADS8505IDBRG4 ✓ Hoạt động
AKM (Asahi Kasei Microdevices)
AK8418 AK8418 - 16-Bit ADC, LQFP, Data Acquisition IC | AKM

AK8418 - 16-Bit ADC, LQFP, Data Acquisition IC | AKM

AK8418 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8505IDBRG4 AK8418
Thương hiệu Texas Instruments AKM (Asahi Kasei Microdevices)
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Sample Rate 250 kSPS [DATA_NEEDED: sample rate (SPS)]
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Number of Channels 1 [DATA_NEEDED: number of input channels]
Phạm vi điện áp đầu vào ±10 V / ±5 V / ±3.3 V (software selectable) —
Analog Supply Voltage 5 V —
Digital Interface Parallel (16-bit + control) —
Internal Reference 2.5 V —
INL (Max) ±1.5 LSB —
SFDR 105 dB at 250 kSPS —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial) [DATA_NEEDED: temperature range]
Hộp 28-SSOP (DB) LQFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (1 year floor life) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per distributor listings)
Manufacturer — Asahi Kasei Microdevices (AKM)
Manufacturer Part Number — AK8418
Chức năng — Analog-to-Digital Converter (ADC)
Danh mục — Data Acquisition IC
Packaging — Tape & Reel (TR)
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: Vdd range]
Giao diện — [DATA_NEEDED: digital interface type]
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá