ADS8508IBDWRG4 vs ADS8505IDBRG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8508IBDWRG4 bằng Texas Instruments và ADS8505IDBRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8508IBDWRG4 ADS8508IBDWRG4 - 12-Bit 250kSPS Serial CMOS ADC | Texas Instruments

ADS8508IBDWRG4 - 12-Bit 250kSPS Serial CMOS ADC | Texas Instruments

ADS8508IBDWRG4 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS8505IDBRG4 ADS8505IDBRG4 - 16-Bit 250kSPS SAR ADC w/Parallel Interface | TI

ADS8505IDBRG4 - 16-Bit 250kSPS SAR ADC w/Parallel Interface | TI

ADS8505IDBRG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8508IBDWRG4 ADS8505IDBRG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 16 bit
Number of Inputs 1 —
Tỷ lệ lấy mẫu 250 kSPS —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Input Voltage Ranges ±3.33 V, ±5 V, ±10 V —
Input Channel Type Single-ended, bipolar —
SINAD 73 dB —
Linearity Error (Max) 0.011% —
Giao diện Serial (SPI/QSPI/Microwire compatible) —
Analog Supply Voltage 5 V nominal 5 V
Digital Supply Voltage 5 V nominal —
Internal Reference 2.5 V 2.5 V
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) -40 °C to +85 °C (industrial)
Hộp 20-SOIC (DW), wide-body, green (RoHS) 28-SSOP (DB)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-Free) Compliant
Sample Rate — 250 kSPS
Number of Channels — 1
Phạm vi điện áp đầu vào — ±10 V / ±5 V / ±3.3 V (software selectable)
Digital Interface — Parallel (16-bit + control)
INL (Max) — ±1.5 LSB
SFDR — 105 dB at 250 kSPS
Cấp MSL — 2 (1 year floor life)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá