ADS8508IBDWRG4 vs CLC5956IMTD So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8508IBDWRG4 bằng Texas Instruments và CLC5956IMTD bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8508IBDWRG4 ADS8508IBDWRG4 - 12-Bit 250kSPS Serial CMOS ADC | Texas Instruments

ADS8508IBDWRG4 - 12-Bit 250kSPS Serial CMOS ADC | Texas Instruments

ADS8508IBDWRG4 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
CLC5956IMTD CLC5956IMTD - 12-Bit 65 MSPS ADC | National Semiconductor

CLC5956IMTD - 12-Bit 65 MSPS ADC | National Semiconductor

CLC5956IMTD Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8508IBDWRG4 CLC5956IMTD
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 12 bit —
Number of Inputs 1 1
Tỷ lệ lấy mẫu 250 kSPS 65 MSPS
Architecture SAR (Successive Approximation Register) Pipelined
Input Voltage Ranges ±3.33 V, ±5 V, ±10 V —
Input Channel Type Single-ended, bipolar —
SINAD 73 dB —
Linearity Error (Max) 0.011% —
Giao diện Serial (SPI/QSPI/Microwire compatible) —
Analog Supply Voltage 5 V nominal —
Digital Supply Voltage 5 V nominal —
Internal Reference 2.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) -40C to +85C
Hộp 20-SOIC (DW), wide-body, green (RoHS) 48-TSSOP (6.10 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-Free) unknown
Number of Bits — 12
Input Type — Single-Ended
Data Interface — Parallel
Analog Input Voltage Range — 2.048 V
Packaging — Tube
Number of Terminals — 48
Polarity — Unipolar (Bipolar Capable)
Application — Cellular base station IF / broadband

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá