ADS8509HDB vs ADS8505IDBRG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8509HDB bằng Texas Instruments và ADS8505IDBRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8509HDB ADS8509HDB - 16-Bit 250kSPS SAR ADC, ±10V In | Texas Instruments

ADS8509HDB - 16-Bit 250kSPS SAR ADC, ±10V In | Texas Instruments

ADS8509HDB ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS8505IDBRG4 ADS8505IDBRG4 - 16-Bit 250kSPS SAR ADC w/Parallel Interface | TI

ADS8505IDBRG4 - 16-Bit 250kSPS SAR ADC w/Parallel Interface | TI

ADS8505IDBRG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8509HDB ADS8505IDBRG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Number of Channels 1 input 1
Sample Rate 250 kSPS 250 kSPS
Input Type Single-Ended, software-selectable bipolar ranges —
Phạm vi điện áp đầu vào ±10 V, ±5 V, ±3.3 V (programmable via external resistor) ±10 V / ±5 V / ±3.3 V (software selectable)
Digital Interface Serial (SPI-compatible) Parallel (16-bit + control)
Internal Reference 2.5 V 2.5 V
Analog Supply Voltage 5 V (single supply) 5 V
Digital Supply Voltage 3 V to 5 V —
INL (Max) ±1.5 LSB ±1.5 LSB
DNL (Max) ±1 LSB (16-bit, no missing codes) —
Power Dissipation (Typical) 75 mW at 250 kSPS —
Power-Down Mode Yes (NAP pin, hardware) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +175 °C (HDB high-temp grade) —
Hộp 28-SSOP (DB) 28-SSOP (DB)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
SFDR — 105 dB at 250 kSPS
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial)
Cấp MSL — 2 (1 year floor life)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá