ADS8509HDB vs ADS8508IBDWRG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS8509HDB bằng Texas Instruments và ADS8508IBDWRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS8509HDB - 16-Bit 250kSPS SAR ADC, ±10V In | Texas Instruments
ADS8509HDB ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADS8508IBDWRG4 - 12-Bit 250kSPS Serial CMOS ADC | Texas Instruments
ADS8508IBDWRG4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS8509HDB | ADS8508IBDWRG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 12 bit |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Number of Channels | 1 input | — |
| Sample Rate | 250 kSPS | — |
| Input Type | Single-Ended, software-selectable bipolar ranges | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | ±10 V, ±5 V, ±3.3 V (programmable via external resistor) | — |
| Digital Interface | Serial (SPI-compatible) | — |
| Internal Reference | 2.5 V | 2.5 V |
| Analog Supply Voltage | 5 V (single supply) | 5 V nominal |
| Digital Supply Voltage | 3 V to 5 V | 5 V nominal |
| INL (Max) | ±1.5 LSB | — |
| DNL (Max) | ±1 LSB (16-bit, no missing codes) | — |
| Power Dissipation (Typical) | 75 mW at 250 kSPS | — |
| Power-Down Mode | Yes (NAP pin, hardware) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +175 °C (HDB high-temp grade) | — |
| Hộp | 28-SSOP (DB) | 20-SOIC (DW), wide-body, green (RoHS) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Pb-Free) |
| Number of Inputs | — | 1 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 250 kSPS |
| Input Voltage Ranges | — | ±3.33 V, ±5 V, ±10 V |
| Input Channel Type | — | Single-ended, bipolar |
| SINAD | — | 73 dB |
| Linearity Error (Max) | — | 0.011% |
| Giao diện | — | Serial (SPI/QSPI/Microwire compatible) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C (Industrial) |