ADS8517IDWR vs ADS8505IDBRG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8517IDWR bằng Texas Instruments và ADS8505IDBRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8517IDWR ADS8517IDWR - 16-Bit 200kSPS Bipolar ADC | Texas Instruments

ADS8517IDWR - 16-Bit 200kSPS Bipolar ADC | Texas Instruments

ADS8517IDWR Obsolete
Texas Instruments
ADS8505IDBRG4 ADS8505IDBRG4 - 16-Bit 250kSPS SAR ADC w/Parallel Interface | TI

ADS8505IDBRG4 - 16-Bit 250kSPS SAR ADC w/Parallel Interface | TI

ADS8505IDBRG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8517IDWR ADS8505IDBRG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 200 kSPS —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Number of Inputs 1 —
Input Range ±10 V bipolar or 0 V to +5 V unipolar —
Điện áp cung cấp +5 V single supply (±5 V for bipolar range) —
Giao diện Parallel (BYTE-selectable) / SPI-compatible serial —
Internal Reference 2.5 V (on-chip) 2.5 V
SINAD 88 dB (typical) —
INL [DATA_NEEDED: INL specification] —
DNL [DATA_NEEDED: DNL specification] —
Power Consumption 35 mW at 200 kSPS —
Power-Down Current 5 mW (power-down mode) —
Hộp 28-pin SOIC (DW) wide-body 28-SSOP (DB)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 °C to +85 °C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate — 250 kSPS
Number of Channels — 1
Phạm vi điện áp đầu vào — ±10 V / ±5 V / ±3.3 V (software selectable)
Analog Supply Voltage — 5 V
Digital Interface — Parallel (16-bit + control)
INL (Max) — ±1.5 LSB
SFDR — 105 dB at 250 kSPS
Cấp MSL — 2 (1 year floor life)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá