ADS8517IDWR vs ADS8508IBDWRG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS8517IDWR bằng Texas Instruments và ADS8508IBDWRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS8508IBDWRG4 - 12-Bit 250kSPS Serial CMOS ADC | Texas Instruments
ADS8508IBDWRG4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS8517IDWR | ADS8508IBDWRG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 12 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 200 kSPS | 250 kSPS |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Number of Inputs | 1 | 1 |
| Input Range | ±10 V bipolar or 0 V to +5 V unipolar | — |
| Điện áp cung cấp | +5 V single supply (±5 V for bipolar range) | — |
| Giao diện | Parallel (BYTE-selectable) / SPI-compatible serial | Serial (SPI/QSPI/Microwire compatible) |
| Internal Reference | 2.5 V (on-chip) | 2.5 V |
| SINAD | 88 dB (typical) | 73 dB |
| INL | [DATA_NEEDED: INL specification] | — |
| DNL | [DATA_NEEDED: DNL specification] | — |
| Power Consumption | 35 mW at 200 kSPS | — |
| Power-Down Current | 5 mW (power-down mode) | — |
| Hộp | 28-pin SOIC (DW) wide-body | 20-SOIC (DW), wide-body, green (RoHS) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | -40 °C to +85 °C (Industrial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Pb-Free) |
| Input Voltage Ranges | — | ±3.33 V, ±5 V, ±10 V |
| Input Channel Type | — | Single-ended, bipolar |
| Linearity Error (Max) | — | 0.011% |
| Analog Supply Voltage | — | 5 V nominal |
| Digital Supply Voltage | — | 5 V nominal |