ADS8519IDBR-Q1 vs ADS8519IDBR So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8519IDBR-Q1 bằng Texas Instruments và ADS8519IDBR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8519IDBR-Q1 ADS8519IDBR-Q1 - 16-Bit 250kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADS8519IDBR-Q1 - 16-Bit 250kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADS8519IDBR-Q1 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS8519IDBR ADS8519IDBR - 16-Bit 250kSPS SAR ADC 28-SSOP | Texas Instruments

ADS8519IDBR - 16-Bit 250kSPS SAR ADC 28-SSOP | Texas Instruments

ADS8519IDBR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8519IDBR-Q1 ADS8519IDBR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 250 kSPS 250 kSPS
Architecture SAR (successive approximation register) SAR (successive approximation register)
Number of Inputs 1 1
Input Ranges 0V to 8.192V, +-5V, +-10V 0V to 8.192V, plus/minus 5V, plus/minus 10V
SNR 93 dB (20 kHz input) 93 dB at 20kHz input
INL +-1.5 LSB max plus/minus 1.5 LSB max
DNL +-1 LSB max, 16 bits no missing codes plus/minus 1 LSB max, 16 bits no missing codes
Internal Reference 4.096 V 4.096 V
Analog Supply 5 V 5 V
I/O Supply 1.65 V to 5.25 V 1.65 V to 5.25 V
Giao diện SPI-compatible serial with daisy-chain (TAG), 3-state bus SPI-compatible serial with daisy-chain (TAG) and 3-state bus
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 28-SSOP (DB) 28-SSOP (DB)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q100 (Q1) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Power Dissipation — 110 mW typ at 250kSPS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá