ADS8688IDBTR vs ADS8688IDBT So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8688IDBTR bằng Texas Instruments và ADS8688IDBT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8688IDBTR ADS8688IDBTR - 16-Bit 500kSPS 8-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADS8688IDBTR - 16-Bit 500kSPS 8-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADS8688IDBTR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS8688IDBT ADS8688IDBT - 16-Bit 500kSPS 8-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADS8688IDBT - 16-Bit 500kSPS 8-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADS8688IDBT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8688IDBTR ADS8688IDBT
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 16 bits
Number of Channels 8 input, 1 SAR core —
Tỷ lệ lấy mẫu 500 kSPS —
ADC Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Analog Supply Voltage (AVDD) 5 V (typical) 4.75 V to 5.25 V (5 V typical)
Digital Supply Voltage (DVDD) 1.65 V to 5.25 V —
Bipolar Input Ranges ±10.24 V, ±5.12 V, ±2.56 V —
Unipolar Input Ranges 0 V to 10.24 V, 0 V to 5.12 V —
Integrated Reference Yes, 4.096 V internal —
Giao diện SPI-compatible, daisy-chain capable SPI-compatible, daisy-chain capable
Input Overvoltage Protection ±20 V on each analog input ±20 V (per channel)
Integral Non-Linearity (INL) ±1 LSB (max) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40 °C to +125 °C
Hộp 38-pin TSSOP (DBT), 9.7 mm x 6.4 mm 38-pin TSSOP (DBT)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (1 year floor life) 2 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant —
Sample Rate (Throughput) — 500 kSPS
Number of Input Channels — 8
Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Input Type — Single-ended, pseudo-differential input pair options
Digital I/O Supply (DVDD) — 1.65 V to 5.25 V
Analog Input Voltage Range — ±12 V, ±10 V, 0-10 V, 0-5 V, ±5 V (per-channel software selectable)
Internal Reference Voltage — 4.096 V
Reference Type — Internal low-drift (REF-by-default pin mode) or external
Integral Nonlinearity (INL) — [DATA_NEEDED: INL max value in LSB]
Signal-to-Noise Ratio (SNR) — [DATA_NEEDED: SNR typ value in dB]
Total Unadjusted Error (TUE) — [DATA_NEEDED: TUE max value]
Lead-Free / RoHS — Yes / Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá