ADSP-1012AJG vs ADSP-1012AKG So sánh

So sánh chi tiết song song của ADSP-1012AJG bằng Analog Devices và ADSP-1012AKG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADSP-1012AKG ADSP-1012AKG - 12 x 12-Bit CMOS Multiplier | Analog Devices

ADSP-1012AKG - 12 x 12-Bit CMOS Multiplier | Analog Devices

ADSP-1012AKG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADSP-1012AJG ADSP-1012AKG
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DSP DSP
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Chức năng 12-bit DSP multiplier —
Multiplier Configuration 12 x 12 CMOS multiplier —
Output Data Bus Width 24 bit —
Nominal Supply Voltage 5 V —
Maximum Supply Current 60 mA —
Number of Terminals 68 —
Package Code PGA —
Package Type CPGA68, hermetic sealed 68-pin ceramic PGA
Package Shape Square —
Package Dimensions 27.89 mm x 27.89 mm 27.89 x 27.89 mm
Temperature Grade Commercial —
Kiểu lắp đặt Through-hole PGA —
Process Technology CMOS CMOS
Device Category DSP peripheral, multiplier DSP peripheral
Input Bit Width 12 bit —
Product Lifecycle Status [DATA_NEEDED: lifecycle status] —
Clock Frequency [DATA_NEEDED: clock frequency] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Logic Levels [DATA_NEEDED: input and output logic levels] —
Pinout [DATA_NEEDED: complete pin assignment] —
Multiplier Resolution — 12 x 12 bit
Product Function — Digital multiplier
Package Designation — PGA-68
Hermetic Sealing — Hermetically sealed
Manufacturer — Analog Devices Inc.
Output Linearity — High linearity
Distortion Performance — Low distortion
Operating Voltage Range — [DATA_NEEDED: operating voltage range]
Tần số xung maksimum — [DATA_NEEDED: maximum clock frequency]
Power Consumption — [DATA_NEEDED: power consumption]
Lead Finish — [DATA_NEEDED: lead finish]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá