ADSP-21060LCW-133 vs 557 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADSP-21060LCW-133 bằng Analog Devices và 557 bằng Keystone Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
ADSP-21060LCW-133 - 40 MHz SHARC DSP, 4 Mbit RAM | Analog Devices
ADSP-21060LCW-133 NrndKeystone Electronics
557 - SMD Battery Holder for A/AA/CR2 Cells | Keystone Electronics
557 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADSP-21060LCW-133 | 557 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Keystone Electronics |
| Danh mục | DSP | Battery Holders |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Product Family | SHARC ADSP-2106x | — |
| Core Architecture | 32-bit floating-point DSP | — |
| Instruction Rate | 133 MIPS (40 MHz core) | — |
| Cycle Time | 25 ns | — |
| On-chip Memory | 4 Mbit dual-ported SRAM | — |
| MFLOPS Peak | 120 MFLOPS (32-bit IEEE 754) | — |
| SIMD Support | Yes (single-cycle 32-bit SIMD) | — |
| DMA Channels | 10 | — |
| Link Ports | 6 | — |
| Host Processor Port | Yes | — |
| Multiprocessing Interface | Glueless 6-processor bus | — |
| Operating Voltage (Core/IO) | 5 V / 5 V (TTL) | — |
| Hộp | 240-lead MQFP (LCW) | — |
| Temperature Grade | Industrial (LCW) | — |
| JTAG/IEEE 1149.1 | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Manufacturer | — | Keystone Electronics |
| Part Number | — | 557 |
| Product Type | — | Battery Holder, Multiple Cell |
| Supported Cell Sizes | — | A, AA, CR2 |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (SMD/SMT) |
| Termination Style | — | SMD Tab |
| Number of Cells | — | 1 (single cell, multi-size) |
| Cell Orientation | — | [DATA_NEEDED: vertical or horizontal] |
| Contact Material | — | [DATA_NEEDED: spring alloy] |
| Housing Material | — | Thermoplastic |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: min/max] |
| Current Rating | — | [DATA_NEEDED: continuous A] |
| Contact Resistance | — | [DATA_NEEDED: milliohm] |
| Packaging | — | Tape and Reel (tab format) |
| Lead Free | — | Yes (per DigiKey listing) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: per Keystone datasheet] |