ADSP-BF609BBCZ-5 vs ADSP-BF607BBCZ-5 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADSP-BF609BBCZ-5 bằng Analog Devices và ADSP-BF607BBCZ-5 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADSP-BF609BBCZ-5 ADSP-BF609BBCZ-5 - Dual-Core Blackfin DSP 500MHz, 349-BGA | ADI

ADSP-BF609BBCZ-5 - Dual-Core Blackfin DSP 500MHz, 349-BGA | ADI

ADSP-BF609BBCZ-5 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADSP-BF607BBCZ-5 ADSP-BF607BBCZ-5 - Dual-Core Blackfin DSP 500MHz | Analog Devices

ADSP-BF607BBCZ-5 - Dual-Core Blackfin DSP 500MHz | Analog Devices

ADSP-BF607BBCZ-5 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADSP-BF609BBCZ-5 ADSP-BF607BBCZ-5
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DSP DSP
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture Blackfin Dual-Core (2x fixed-point DSP cores) Blackfin (MSA) dual-core
Core Clock Speed 500 MHz —
Data Word Width 16-bit / 32-bit fixed-point —
On-chip Accelerator Pipelined Vision Processor (PVP) —
Hộp 349-ball CSP-BGA, 19x19 mm 349-ball CSP-BGA, 19x19 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Core Supply Voltage 1.25 V (internal) —
I/O Supply Voltages 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Series ADSP-BF60x (Blackfin) —
Family Blackfin / ADSP-BFxxx —
Instruction Set Blackfin MSA (RISC-like DSP instruction set) —
Packaging Format Tray —
Trạng thái vòng đời Active (per ADI web listing) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Cores — 2
Core Clock (max) — 500 MHz (per core, -5 speed grade)
Combined Performance — 1000 MMACs (16-bit) / 500 MMACs (32-bit)
Data Format — Fixed-Point 16-bit / 32-bit
L2 SRAM — 256 KB shared
Internal Core Supply — 1.25 V
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C (TA)
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: I/O and PLL supply ranges]
Peripherals — USB 2.0 HS OTG, 2x CAN 2.0B, 10/100 Ethernet MAC, DDR/LPDDR controller, PPI, SPI, TWI, Timers, Sports
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Speed Grade Identifier — -5 (500 MHz)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá