ADUM1201ARZ vs ADUM1201BRZ So sánh
So sánh chi tiết song song của ADUM1201ARZ bằng Analog Devices và ADUM1201BRZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADUM1201ARZ | ADUM1201BRZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Technology | iCoupler (monolithic transformer + high-speed CMOS) | — |
| Number of Channels | 2 | 2 |
| Channel Directionality | 1/1 (one forward, one reverse) | 1/1 (bidirectional) |
| Isolation Voltage | 2500 Vrms (1 minute) | 2500 Vrms |
| Maximum Data Rate | 1 Mbps | — |
| Common-Mode Transient Immunity (CMTI) | 25 kV/µs (minimum) | 25 kV/µs |
| VDD1 Supply Range | 3.0 V to 5.5 V | — |
| VDD2 Supply Range | 3.0 V to 5.5 V | — |
| Propagation Delay | 90 ns (typ) / 180 ns (max) | 50 ns (typical) |
| Pulse Width Distortion | 25 ns (max) | 3 ns (typical) |
| DC Correctness | Yes (patented refresh mechanism) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to +105°C | -40°C to +105°C |
| Hộp | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC (0.154", 3.90mm width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Số lượng chân | 8 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Z suffix) | Compliant |
| AEC-Q100 Qualification | Not qualified (standard); ADUM1201WURZ is automotive-grade | — |
| Tốc độ dữ liệu | — | 10 Mbps |
| Supply Voltage (VDD1/VDD2) | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Quiescent Current (per channel) | — | 2.6 mA (maximum) |
| Certifications | — | UL1577, IEC 60747-5-5, CSA |
| Cấp MSL | — | 1 (unlimited) |