ADUM1250ARZ vs ADUM1250ARZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1250ARZ bằng Analog Devices và ADUM1250ARZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1250ARZ ADUM1250ARZ - Hot Swappable Dual I2C Isolator | Analog Devices

ADUM1250ARZ - Hot Swappable Dual I2C Isolator | Analog Devices

ADUM1250ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM1250ARZ-RL7 ADUM1250ARZ-RL7 - I2C Digital Isolator 2500Vrms | Analog Devices

ADUM1250ARZ-RL7 - I2C Digital Isolator 2500Vrms | Analog Devices

ADUM1250ARZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1250ARZ ADUM1250ARZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Voltage 2500 Vrms 2500 Vrms
Number of Channels 2 (bidirectional) 2 (bidirectional)
Tốc độ dữ liệu 1 Mbps 1 Mbps
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25 kV/µs 25 kV/µs
Supply Voltage Range 3.0 V to 5.5 V —
Current Sink Capability 30 mA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Package Type 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Hot-Swap Capable Yes Yes
I2C Compatibility Side 2 I2C compliant, Side 1 I2C compatible Yes (Side 2 compliant, Side 1 compatible)
Propagation Delay [DATA_NEEDED: propagation delay] [DATA_NEEDED: propagation delay]
Power Dissipation [DATA_NEEDED: power dissipation] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Hộp — 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width)
Điện áp cung cấp — 3.0 V to 5.5 V
Pulse Width Distortion — [DATA_NEEDED: pulse width distortion]
Rise/Fall Time — [DATA_NEEDED: rise/fall time]
Current Consumption — [DATA_NEEDED: current consumption]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá