ADUM1250ARZ vs MAX14933AWE+ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1250ARZ bằng Analog Devices và MAX14933AWE+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1250ARZ ADUM1250ARZ - Hot Swappable Dual I2C Isolator | Analog Devices

ADUM1250ARZ - Hot Swappable Dual I2C Isolator | Analog Devices

ADUM1250ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX14933AWE+ MAX14933AWE+ - 2-Ch 2.75kVrms I2C Digital Isolator | ADI/Maxim

MAX14933AWE+ - 2-Ch 2.75kVrms I2C Digital Isolator | ADI/Maxim

MAX14933AWE+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1250ARZ MAX14933AWE+
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Voltage 2500 Vrms —
Number of Channels 2 (bidirectional) 2 (bidirectional, open-drain)
Tốc độ dữ liệu 1 Mbps —
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25 kV/µs 25 kV/us (typical)
Supply Voltage Range 3.0 V to 5.5 V —
Current Sink Capability 30 mA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40 C to +125 C
Package Type 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Hot-Swap Capable Yes —
I2C Compatibility Side 2 I2C compliant, Side 1 I2C compatible —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: propagation delay] [DATA_NEEDED: tPLH/tPHL from datasheet]
Power Dissipation [DATA_NEEDED: power dissipation] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Chức năng — Two-channel bidirectional I2C digital isolator
Isolation Voltage (RMS) — 2.75 kVrms
Maximum Data Rate — 2 Mbps
Supply Voltage (each side) — 3.0 V to 5.5 V
Channel Type — Bidirectional open-drain
Hộp — 16-SOIC (0.295", 7.50mm wide-body)
Lead-Free — Yes
Family Reference — For 5kVrms version, refer to MAX14937

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá