ADUM1300ARWZ-RL7 vs ADUM1300ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1300ARWZ-RL7 bằng Analog Devices và ADUM1300ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1300ARWZ-RL7 ADUM1300ARWZ-RL7 - 3-Ch 2500Vrms Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1300ARWZ-RL7 - 3-Ch 2500Vrms Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1300ARWZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM1300ARWZ ADUM1300ARWZ - 3-Ch Digital Isolator 2500Vrms | Analog Devices

ADUM1300ARWZ - 3-Ch Digital Isolator 2500Vrms | Analog Devices

ADUM1300ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1300ARWZ-RL7 ADUM1300ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 3 3
Isolation Voltage 2500 Vrms 2500 Vrms
Tốc độ dữ liệu 1 Mbps 1 Mbps
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25 kV/µs —
Supply Voltage (VDD1/VDD2) 2.7 V to 5.5 V —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: propagation delay] [DATA_NEEDED: Propagation Delay]
Pulse Width Distortion [DATA_NEEDED: pulse width distortion] [DATA_NEEDED: Pulse Width Distortion]
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C -40°C to +105°C
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Channel Configuration 3/0 (3 forward, 0 reverse) —
Technology iCoupler Magnetic Coupling (iCoupler)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL Level]
CMTI — 25 kV/µs
Supply Voltage Range — 3.0 V to 5.5 V
Quiescent Current (per channel) — 1.3 mA (typical)
Type — General Purpose

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá