ADUM1300ARWZ vs ADUM1301ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1300ARWZ bằng Analog Devices và ADUM1301ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1300ARWZ ADUM1300ARWZ - 3-Ch Digital Isolator 2500Vrms | Analog Devices

ADUM1300ARWZ - 3-Ch Digital Isolator 2500Vrms | Analog Devices

ADUM1300ARWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM1301ARWZ ADUM1301ARWZ - 3-Ch Digital Isolator 2500Vrms | Analog Devices

ADUM1301ARWZ - 3-Ch Digital Isolator 2500Vrms | Analog Devices

ADUM1301ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1300ARWZ ADUM1301ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 3 3
Isolation Voltage 2500 Vrms —
Tốc độ dữ liệu 1 Mbps —
CMTI 25 kV/µs —
Supply Voltage Range 3.0 V to 5.5 V —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: Propagation Delay] —
Pulse Width Distortion [DATA_NEEDED: Pulse Width Distortion] —
Quiescent Current (per channel) 1.3 mA (typical) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C —
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC-W (0.295 inch / 7.50 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology Magnetic Coupling (iCoupler) iCoupler (CMOS + monolithic transformer)
Type General Purpose —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] 1 (unlimited)
Isolation Rating — 2500 Vrms
Maximum Data Rate — 1 Mbps
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 25 kV/µs
Supply Voltage Range (both sides) — 2.7 V to 5.5 V
Propagation Delay (tpLH/tpHL) — 100 ns max
Pulse-Width Distortion — 40 ns max
Rise/Fall Time (typical) — 2.5 ns
Channel Configuration — 2/1 (2 forward + 1 reverse)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Withstand Voltage (1s) — [DATA_NEEDED: 1-second surge rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá