ADUM1300ARWZ vs ADUM1311ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1300ARWZ bằng Analog Devices và ADUM1311ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1300ARWZ ADUM1300ARWZ - 3-Ch Digital Isolator 2500Vrms | Analog Devices

ADUM1300ARWZ - 3-Ch Digital Isolator 2500Vrms | Analog Devices

ADUM1300ARWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM1311ARWZ ADUM1311ARWZ - 3-Ch Digital Isolator 1Mbps | Analog Devices

ADUM1311ARWZ - 3-Ch Digital Isolator 1Mbps | Analog Devices

ADUM1311ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1300ARWZ ADUM1311ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 3 3
Isolation Voltage 2500 Vrms 3750 Vrms
Tốc độ dữ liệu 1 Mbps 1 Mbps
CMTI 25 kV/µs —
Supply Voltage Range 3.0 V to 5.5 V —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: Propagation Delay] [DATA_NEEDED: propagation delay]
Pulse Width Distortion [DATA_NEEDED: Pulse Width Distortion] —
Quiescent Current (per channel) 1.3 mA (typical) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C -40°C to +125°C
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology Magnetic Coupling (iCoupler) iCoupler
Type General Purpose —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 25 kV/µs
Supply Voltage (VDD1/VDD2) — 3V to 5.5V
Supply Current per Channel (5V, 0-2 Mbps) — 1.7 mA max
Supply Current per Channel (5V, 2-10 Mbps) — 4.0 mA max
Supply Current per Channel (3V, 0-2 Mbps) — 1.0 mA max
Default Output State — Configurable via control pin

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá