ADUM1301ARWZ-RL vs SI8422BB-D-IS So sánh
So sánh chi tiết song song của ADUM1301ARWZ-RL bằng Analog Devices và SI8422BB-D-IS bằng Skyworks Solutions. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
ADUM1301ARWZ-RL - 3-Ch 1Mbps Digital Isolator SOIC-16 | ADI
ADUM1301ARWZ-RL ✓ Hoạt độngSkyworks Solutions
SI8422BB-D-IS - 2.5 kV 2-Channel Digital Isolator | Skyworks
SI8422BB-D-IS ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADUM1301ARWZ-RL | SI8422BB-D-IS |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Skyworks Solutions |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Triple-Channel Digital Isolator | — |
| Technology | iCoupler (monolithic transformer + CMOS) | CMOS, RF-coupled isolation |
| Number of Channels | 3 | — |
| Channel Direction (ARWZ) | 2 Input / 1 Output | — |
| Maximum Data Rate | 1 Mbps | 150 Mbps |
| Common-Mode Transient Immunity (CMTI) | 25 kV/µs minimum | 20 kV/µs |
| Isolation Voltage (RMS) | 2500 Vrms | — |
| Supply Voltage (VDD1, VDD2) | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Default Output Logic (ARWZ) | Output Low when input unpowered | — |
| Propagation Delay (typical) | 32 ns to 100 ns | — |
| Pulse-Width Distortion | < 40 ns | — |
| Channel-to-Channel Matching | ~5 ns typical | — |
| ESD Protection (HBM) | 5 kV | — |
| Hộp | 16-pin Wide-Body SOIC (RW-16, 0.295") | 8-SOIC narrow body (0.154", 3.90 mm width) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | — |
| Creepage / Clearance | 8.0 mm minimum | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | RoHS-compliant (JEDEC 260 °C reflow) |
| Isolation Rating | — | 2500 V RMS |
| Kênh | — | 2 (1 forward + 1 reverse) |
| Propagation Delay | — | < 10 ns (worst case) |
| Supply Voltage Range | — | 2.70 V to 5.5 V (each side) |
| Default Output State (Fail-Safe) | — | High (BB suffix; Low = AB) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +125 °C (industrial) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| AEC-Q100 Qualification | — | Yes (automotive grade) |
| Safety Certifications | — | UL, CSA, VDE certified |
| Cấp MSL | — | MSL 2A |