ADUM1301ARWZ-RL7 vs ADUM1301ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1301ARWZ-RL7 bằng Analog Devices và ADUM1301ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1301ARWZ-RL7 ADUM1301ARWZ-RL7 - 3-Ch 2.5kV Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1301ARWZ-RL7 - 3-Ch 2.5kV Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1301ARWZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM1301ARWZ ADUM1301ARWZ - 3-Ch Digital Isolator 2500Vrms | Analog Devices

ADUM1301ARWZ - 3-Ch Digital Isolator 2500Vrms | Analog Devices

ADUM1301ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1301ARWZ-RL7 ADUM1301ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 3 3
Isolation Voltage 2500 Vrms —
Tốc độ dữ liệu 1 Mbps —
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25 kV/µs 25 kV/µs
Supply Voltage (VDD1/VDD2) 2.7 V to 5.5 V —
Propagation Delay 100 ns (typical) —
Pulse Width Distortion 10 ns (typical) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C —
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50 mm Width) 16-SOIC-W (0.295 inch / 7.50 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology iCoupler iCoupler (CMOS + monolithic transformer)
Default Output State High —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
UL Certification UL 1577 —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] 1 (unlimited)
Isolation Rating — 2500 Vrms
Maximum Data Rate — 1 Mbps
Supply Voltage Range (both sides) — 2.7 V to 5.5 V
Propagation Delay (tpLH/tpHL) — 100 ns max
Pulse-Width Distortion — 40 ns max
Rise/Fall Time (typical) — 2.5 ns
Channel Configuration — 2/1 (2 forward + 1 reverse)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Withstand Voltage (1s) — [DATA_NEEDED: 1-second surge rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá