ADUM1310ARWZ-RL7 vs ADUM1301ARWZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1310ARWZ-RL7 bằng Analog Devices và ADUM1301ARWZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1310ARWZ-RL7 ADUM1310ARWZ-RL7 - 3-Ch Digital Isolator 3750Vrms | Analog Devices

ADUM1310ARWZ-RL7 - 3-Ch Digital Isolator 3750Vrms | Analog Devices

ADUM1310ARWZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM1301ARWZ-RL7 ADUM1301ARWZ-RL7 - 3-Ch 2.5kV Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1301ARWZ-RL7 - 3-Ch 2.5kV Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1301ARWZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1310ARWZ-RL7 ADUM1301ARWZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 3 3
Isolation Voltage 3750 Vrms 2500 Vrms
Tốc độ dữ liệu 1 Mbps 1 Mbps
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25 kV/µs 25 kV/µs
Supply Voltage (VDD1/VDD2) 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Propagation Delay [DATA_NEEDED: Propagation delay] 100 ns (typical)
Pulse Width Distortion [DATA_NEEDED: Pulse width distortion] 10 ns (typical)
Current Consumption (5V, 0-2Mbps) 1.7 mA per channel max —
Current Consumption (5V, 2-10Mbps) 4.0 mA per channel max —
Current Consumption (3V, 0-2Mbps) 1.0 mA per channel max —
Current Consumption (3V, 2-10Mbps) 2.1 mA per channel max —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C -40°C to +105°C
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC (0.295", 7.50 mm Width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Technology — iCoupler
Default Output State — High
UL Certification — UL 1577
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá