ADUM1310ARWZ vs ADUM1300ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1310ARWZ bằng Analog Devices và ADUM1300ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1310ARWZ ADUM1310ARWZ - 3-Ch Digital Isolator 3750Vrms | Analog Devices

ADUM1310ARWZ - 3-Ch Digital Isolator 3750Vrms | Analog Devices

ADUM1310ARWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM1300ARWZ ADUM1300ARWZ - 3-Ch Digital Isolator 2500Vrms | Analog Devices

ADUM1300ARWZ - 3-Ch Digital Isolator 2500Vrms | Analog Devices

ADUM1300ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1310ARWZ ADUM1300ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 3 3
Isolation Voltage 3750 Vrms 2500 Vrms
Tốc độ dữ liệu 1 Mbps 1 Mbps
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25 kV/µs —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 3.0 V to 5.5 V
Propagation Delay 100 ns [DATA_NEEDED: Propagation Delay]
Power Consumption (5V, 0-2 Mbps) 1.7 mA per channel max —
Power Consumption (5V, 2-10 Mbps) 4.0 mA per channel max —
Power Consumption (3V, 0-2 Mbps) 1.0 mA per channel max —
Power Consumption (3V, 2-10 Mbps) 2.1 mA per channel max —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C -40°C to +105°C
Package Type 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology iCoupler Magnetic Coupling (iCoupler)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
CMTI — 25 kV/µs
Pulse Width Distortion — [DATA_NEEDED: Pulse Width Distortion]
Quiescent Current (per channel) — 1.3 mA (typical)
Hộp — 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Type — General Purpose
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá