ADUM1310ARWZ vs ADUM1311ARWZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1310ARWZ bằng Analog Devices và ADUM1311ARWZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1310ARWZ ADUM1310ARWZ - 3-Ch Digital Isolator 3750Vrms | Analog Devices

ADUM1310ARWZ - 3-Ch Digital Isolator 3750Vrms | Analog Devices

ADUM1310ARWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM1311ARWZ-RL7 ADUM1311ARWZ-RL7 - 3-Ch Digital Isolator 3750Vrms | Analog Devices

ADUM1311ARWZ-RL7 - 3-Ch Digital Isolator 3750Vrms | Analog Devices

ADUM1311ARWZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1310ARWZ ADUM1311ARWZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 3 3
Isolation Voltage 3750 Vrms 3750 Vrms
Tốc độ dữ liệu 1 Mbps 1 Mbps
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25 kV/µs —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Propagation Delay 100 ns [DATA_NEEDED: Propagation Delay]
Power Consumption (5V, 0-2 Mbps) 1.7 mA per channel max —
Power Consumption (5V, 2-10 Mbps) 4.0 mA per channel max —
Power Consumption (3V, 0-2 Mbps) 1.0 mA per channel max —
Power Consumption (3V, 2-10 Mbps) 2.1 mA per channel max —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C -40°C to +105°C
Package Type 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology iCoupler iCoupler
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Common Mode Transient Immunity (CMTI) — 25 kV/µs
Hộp — 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Pulse Width Distortion — [DATA_NEEDED: Pulse Width Distortion]
Kiểu đầu ra — Digital
REACH Status — Compliant
AEC-Q100 — Not Qualified

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá