ADUM1310ARWZ vs SI8630AB-B-IS So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1310ARWZ bằng Analog Devices và SI8630AB-B-IS bằng Skyworks Solutions. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1310ARWZ ADUM1310ARWZ - 3-Ch Digital Isolator 3750Vrms | Analog Devices

ADUM1310ARWZ - 3-Ch Digital Isolator 3750Vrms | Analog Devices

ADUM1310ARWZ ✓ Hoạt động
Skyworks Solutions
SI8630AB-B-IS SI8630AB-B-IS - 3-Ch 2.5kV Digital Isolator 1Mbps SOIC-16

SI8630AB-B-IS - 3-Ch 2.5kV Digital Isolator 1Mbps SOIC-16

SI8630AB-B-IS ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1310ARWZ SI8630AB-B-IS
Thương hiệu Analog Devices Skyworks Solutions
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 3 3 forward / 0 reverse
Isolation Voltage 3750 Vrms —
Tốc độ dữ liệu 1 Mbps —
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25 kV/µs 35 kV/us (minimum)
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Propagation Delay 100 ns 35 ns typical
Power Consumption (5V, 0-2 Mbps) 1.7 mA per channel max —
Power Consumption (5V, 2-10 Mbps) 4.0 mA per channel max —
Power Consumption (3V, 0-2 Mbps) 1.0 mA per channel max —
Power Consumption (3V, 2-10 Mbps) 2.1 mA per channel max —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C -40 C to +125 C
Package Type 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology iCoupler CMOS digital isolator (RF carrier modulation)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Isolation Rating (rms) — 2500 Vrms
Channel Configuration — 3/0
Maximum Data Rate — 1 Mbps
Supply Voltage Range (VDD1, VDD2) — 2.70 V to 5.5 V
Supply Current per Channel (1 Mbps, 5 V) — < 1.6 mA typical
Hộp — 16-SOIC wide-body (0.295" / 7.50 mm)
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) — MSL 2A
Peak Reflow Temperature — 260 C
Time at Peak Reflow (max) — 40 s
Start-up Initialization — None required

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá