ADUM131E1BRZ vs SI8422BB-D-IS So sánh
So sánh chi tiết song song của ADUM131E1BRZ bằng Analog Devices và SI8422BB-D-IS bằng Skyworks Solutions. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
ADUM131E1BRZ - 3-Ch 150Mbps Digital Isolator | Analog Devices
ADUM131E1BRZ ✓ Hoạt độngSkyworks Solutions
SI8422BB-D-IS - 2.5 kV 2-Channel Digital Isolator | Skyworks
SI8422BB-D-IS ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADUM131E1BRZ | SI8422BB-D-IS |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Skyworks Solutions |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Number of Channels | 3 | — |
| Channel Direction | 2:1 (2 in / 1 out) | — |
| Data Rate (Maximum) | 150 Mbps | — |
| Isolation Voltage (RMS) | 3000 Vrms | — |
| Common-Mode Transient Immunity (CMTI) | 75 kV/µs (minimum) | 20 kV/µs |
| Propagation Delay (Typical) | 13 ns at 5 V | — |
| Pulse-Width Distortion | 2 ns (maximum) | — |
| Supply Voltage Range | 2.5 V to 5.5 V (both sides) | 2.70 V to 5.5 V (each side) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | — |
| Technology | iCoupler (CMOS monolithic air-core transformer) | CMOS, RF-coupled isolation |
| Hộp | 16-SOIC-N (0.154", 3.90 mm width) | 8-SOIC narrow body (0.154", 3.90 mm width) |
| Số chân | 16 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 (unlimited) | MSL 2A |
| Trạng thái RoHS | Compliant | RoHS-compliant (JEDEC 260 °C reflow) |
| Fail-Safe Output | Yes (high state when input unpowered) | — |
| Creepage Distance | [DATA_NEEDED: minimum creepage distance] | — |
| Approbations | UL, CSA, VDE (per datasheet) | — |
| Isolation Rating | — | 2500 V RMS |
| Kênh | — | 2 (1 forward + 1 reverse) |
| Maximum Data Rate | — | 150 Mbps |
| Propagation Delay | — | < 10 ns (worst case) |
| Default Output State (Fail-Safe) | — | High (BB suffix; Low = AB) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +125 °C (industrial) |
| AEC-Q100 Qualification | — | Yes (automotive grade) |
| Safety Certifications | — | UL, CSA, VDE certified |