ADUM1401ARWZ vs ADUM1301ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1401ARWZ bằng Analog Devices và ADUM1301ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1401ARWZ ADUM1401ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1401ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1401ARWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM1301ARWZ ADUM1301ARWZ - 3-Ch Digital Isolator 2500Vrms | Analog Devices

ADUM1301ARWZ - 3-Ch Digital Isolator 2500Vrms | Analog Devices

ADUM1301ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1401ARWZ ADUM1301ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 3
Channel Directionality 3/1 (3 forward, 1 reverse) —
Isolation Voltage 2500 Vrms —
Tốc độ dữ liệu 1 Mbps —
CMTI 25 kV/µs —
Propagation Delay 100 ns (typical) —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V —
Power Consumption (5V, 2 Mbps) 1.0 mA per channel max —
Power Consumption (5V, 10 Mbps) 3.5 mA per channel max —
Power Consumption (5V, 100 Mbps) 31 mA per channel max —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C -40C to +125C
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC-W (0.295 inch / 7.50 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Default Output State High —
Isolation Rating — 2500 Vrms
Maximum Data Rate — 1 Mbps
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 25 kV/µs
Supply Voltage Range (both sides) — 2.7 V to 5.5 V
Propagation Delay (tpLH/tpHL) — 100 ns max
Pulse-Width Distortion — 40 ns max
Rise/Fall Time (typical) — 2.5 ns
Channel Configuration — 2/1 (2 forward + 1 reverse)
Technology — iCoupler (CMOS + monolithic transformer)
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Withstand Voltage (1s) — [DATA_NEEDED: 1-second surge rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá