ADUM1401ARWZ vs ADUM1400CRWZ-RL So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1401ARWZ bằng Analog Devices và ADUM1400CRWZ-RL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1401ARWZ ADUM1401ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1401ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1401ARWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM1400CRWZ-RL ADUM1400CRWZ-RL - 4-Ch 90Mbps Digital Isolator 2.5kV | SOIC-16

ADUM1400CRWZ-RL - 4-Ch 90Mbps Digital Isolator 2.5kV | SOIC-16

ADUM1400CRWZ-RL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1401ARWZ ADUM1400CRWZ-RL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 4
Channel Directionality 3/1 (3 forward, 1 reverse) —
Isolation Voltage 2500 Vrms 2500 Vrms
Tốc độ dữ liệu 1 Mbps 90 Mbps (max, NRZ)
CMTI 25 kV/µs —
Propagation Delay 100 ns (typical) [DATA_NEEDED: typical propagation delay in ns]
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V —
Power Consumption (5V, 2 Mbps) 1.0 mA per channel max —
Power Consumption (5V, 10 Mbps) 3.5 mA per channel max —
Power Consumption (5V, 100 Mbps) 31 mA per channel max —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C —
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Default Output State High —
Manufacturer — Analog Devices
Part Series — ADuM1400
Chức năng — Digital Isolator
Channel Configuration — 4/0 (4 in, 0 out)
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 25 kV/us (min)
Pulse-Width Distortion — [DATA_NEEDED: typical pulse-width distortion in ns]
Supply Voltage (VDD1, VDD2) — 2.7 V to 5.5 V (each side)
Supply Current per Channel at 0-2 Mbps, 5 V — 1.0 mA (max)
Supply Current per Channel at 10 Mbps, 5 V — 3.5 mA (max)
Supply Current per Channel at 100 Mbps, 5 V — 31 mA (max)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Package Type — 16-SOIC (0.295 inch / 7.50 mm width)
Packaging — Tape & Reel, 13-inch reel (RL suffix)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá