ADUM1401ARWZ vs ADUM1420ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1401ARWZ bằng Analog Devices và ADUM1420ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1401ARWZ ADUM1401ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1401ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1401ARWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM1420ARWZ ADUM1420ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1420ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1420ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1401ARWZ ADUM1420ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 4
Channel Directionality 3/1 (3 forward, 1 reverse) 4/0 (all inputs on one side)
Isolation Voltage 2500 Vrms 2500 Vrms
Tốc độ dữ liệu 1 Mbps 10 Mbps
CMTI 25 kV/µs —
Propagation Delay 100 ns (typical) [DATA_NEEDED: propagation delay]
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V —
Power Consumption (5V, 2 Mbps) 1.0 mA per channel max —
Power Consumption (5V, 10 Mbps) 3.5 mA per channel max —
Power Consumption (5V, 100 Mbps) 31 mA per channel max —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C —
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Default Output State High —
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 25 kV/µs
Supply Voltage Range — 3 V to 5.5 V
Supply Current (5V, 0-2 Mbps) — 1.0 mA per channel max
Supply Current (5V, 10 Mbps) — 3.5 mA per channel max
Supply Current (3V, 0-2 Mbps) — 0.7 mA per channel max
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +105°C
Pulse Width Distortion — [DATA_NEEDED: pulse width distortion]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá