ADUM1401ARWZ vs ADUM1421ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1401ARWZ bằng Analog Devices và ADUM1421ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1401ARWZ ADUM1401ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1401ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1401ARWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM1421ARWZ ADUM1421ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1421ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1421ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1401ARWZ ADUM1421ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 4
Channel Directionality 3/1 (3 forward, 1 reverse) —
Isolation Voltage 2500 Vrms 2500 Vrms
Tốc độ dữ liệu 1 Mbps 1 Mbps
CMTI 25 kV/µs 25 kV/µs
Propagation Delay 100 ns (typical) 100 ns (typical)
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V —
Power Consumption (5V, 2 Mbps) 1.0 mA per channel max —
Power Consumption (5V, 10 Mbps) 3.5 mA per channel max —
Power Consumption (5V, 100 Mbps) 31 mA per channel max —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C -40°C to +125°C
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Default Output State High —
Channel Configuration — 2/2 (2 forward, 2 reverse)
Supply Voltage (VDD1/VDD2) — 2.7 V to 5.5 V
Pulse Width Distortion — 40 ns (typical)
Technology — iCoupler
Number of Channels Forward — 2
Number of Channels Reverse — 2

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá