ADUM1401ARWZ vs ADUM1440ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1401ARWZ bằng Analog Devices và ADUM1440ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1401ARWZ ADUM1401ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1401ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1401ARWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM1440ARWZ ADUM1440ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1440ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1440ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1401ARWZ ADUM1440ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 4
Channel Directionality 3/1 (3 forward, 1 reverse) 4/0 (all forward)
Isolation Voltage 2500 Vrms 2500 Vrms
Tốc độ dữ liệu 1 Mbps 1 Mbps
CMTI 25 kV/µs 25 kV/µs
Propagation Delay 100 ns (typical) [DATA_NEEDED: propagation delay]
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V 3.0V to 5.5V
Power Consumption (5V, 2 Mbps) 1.0 mA per channel max —
Power Consumption (5V, 10 Mbps) 3.5 mA per channel max 3.5 mA per channel max
Power Consumption (5V, 100 Mbps) 31 mA per channel max 31 mA per channel max
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C —
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Default Output State High —
Power Consumption (5V, 0-2 Mbps) — 1.0 mA per channel max
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +105°C
Technology — iCoupler

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá