ADUM1401CRWZ vs ADUM1401ARWZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1401CRWZ bằng Analog Devices và ADUM1401ARWZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1401CRWZ ADUM1401CRWZ - 4-Ch 90Mbps Digital Isolator 2.5kV | ADI

ADUM1401CRWZ - 4-Ch 90Mbps Digital Isolator 2.5kV | ADI

ADUM1401CRWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM1401ARWZ-RL7 ADUM1401ARWZ-RL7 - Quad Digital Isolator 1Mbps | Analog Devices

ADUM1401ARWZ-RL7 - Quad Digital Isolator 1Mbps | Analog Devices

ADUM1401ARWZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1401CRWZ ADUM1401ARWZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 4
Channel Direction (Default) 3-out / 1-in —
Tốc độ dữ liệu 90 Mbps (CRWZ grade, 0-90 Mbps) 1 Mbps
Propagation Delay 32 ns typical 100 ns (typical)
Isolation Voltage (rms) 2500 Vrms —
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25 kV/µs minimum 25 kV/µs
Supply Voltage Range (both sides) 2.7 V to 5.5 V —
Supply Current per Channel @ 5 V, 0-2 Mbps 1.0 mA max —
Supply Current per Channel @ 5 V, 10 Mbps 3.5 mA max —
Supply Current per Channel @ 5 V, 100 Mbps 31 mA max —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +105°C
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50 mm Width) - RWZ 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology iCoupler (magnetic coupling) iCoupler
Safety Approvals UL 1577, IEC 60747-17, CSA —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Channel Directionality — 3/1 (3 forward, 1 reverse)
Isolation Voltage — 2500 Vrms
Pulse Width Distortion — 40 ns (typical)
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Default Output State — HIGH
N Nap kích hoạt — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá