ADUM140D1BRZ-RL7 vs ISO7741DBQR So sánh
So sánh chi tiết song song của ADUM140D1BRZ-RL7 bằng Analog Devices và ISO7741DBQR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
ADUM140D1BRZ-RL7 - 150Mbps Quad Digital Isolator | Analog Devices
ADUM140D1BRZ-RL7 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADUM140D1BRZ-RL7 | ISO7741DBQR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Texas Instruments |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Quad-channel digital isolator (4:0 unidirectional) | — |
| Technology | iCoupler (CMOS + monolithic air-core transformer) | — |
| Number of Channels | 4 | 4 |
| Channel Configuration | 4/0 (4 forward, 0 reverse) | 3 Forward / 1 Reverse |
| Data Rate (Maximum) | 150 Mbps | — |
| Propagation Delay (Typical) | 13 ns | — |
| Pulse-Width Distortion (Maximum) | 3 ns | — |
| Channel-to-Channel Matching (Maximum) | 3 ns | — |
| Common-Mode Transient Immunity (CMTI) | 75 kV/us (minimum) | — |
| Withstand Isolation Voltage | 3000 Vrms | — |
| Supply Voltage (VDD1, VDD2) | 1.8 V to 5 V (3.0 V to 5.5 V absolute maximum) | — |
| Supply Current (per channel, typical @5 V) | 11 mA | — |
| Fail-Safe Option | Output high (suffix '1') when input unpowered | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | -55°C to +125°C |
| Hộp | 16-SOIC (wide-body, 0.154" / 3.90 mm width) | 16-pin SSOP (DBQ), 0.154" body width |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Packaging | Tape & Reel (RL7 = 1000 pcs) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Isolation Type | — | Digital Isolator (Capacitive Coupling) |
| Data Rate (max) | — | 100 Mbps |
| Isolation Rating | — | 3000 Vrms (per UL 1577) |
| CMTI (min) | — | 85 kV/µs |
| Propagation Delay (typ) | — | 10.7 ns |
| Propagation Delay (max) | — | 16 ns |
| Supply Voltage Range | — | 2.25 V to 5.5 V (both sides) |
| Default Output State | — | Low (default-high variant: ISO7741F) |
| Insulation Type | — | Reinforced (per VDE/CSA/TUV/CQC) |
| Cấp MSL | — | MSL-2 (260°C, 1 year) |
| RoHS / REACH | — | Compliant |