ADUM1410ARWZ-RL7 vs ADUM141D0BRWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1410ARWZ-RL7 bằng Analog Devices và ADUM141D0BRWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1410ARWZ-RL7 ADUM1410ARWZ-RL7 - 4-Ch Digital Isolator 3750Vrms | Analog Devices

ADUM1410ARWZ-RL7 - 4-Ch Digital Isolator 3750Vrms | Analog Devices

ADUM1410ARWZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM141D0BRWZ ADUM141D0BRWZ - 4-Ch 150Mbps Digital Isolator | Analog Devices

ADUM141D0BRWZ - 4-Ch 150Mbps Digital Isolator | Analog Devices

ADUM141D0BRWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1410ARWZ-RL7 ADUM141D0BRWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 4 (3 forward, 1 reverse)
Isolation Voltage 3750 Vrms 3750 Vrms
Tốc độ dữ liệu 1 Mbps 150 Mbps
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25 kV/µs 75 kV/µs
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 1.7 V to 5.5 V
Propagation Delay 100 ns (typical) 7.2 ns (typical)
Kiểu đầu ra Digital —
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C -40°C to +125°C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Default Output State High Low (0)
Isolation Technology iCoupler —
Số lượng chân 16 —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] [DATA_NEEDED: MSL Level]
Technology — iCoupler
Lead-Free — Yes
Thermal Resistance (θJA) — [DATA_NEEDED: Thermal Resistance]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá