ADUM1411ARWZ-RL7 vs ADUM1410ARWZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1411ARWZ-RL7 bằng Analog Devices và ADUM1410ARWZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1411ARWZ-RL7 ADUM1411ARWZ-RL7 - Quad Digital Isolator 3750Vrms | Analog Devices

ADUM1411ARWZ-RL7 - Quad Digital Isolator 3750Vrms | Analog Devices

ADUM1411ARWZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM1410ARWZ-RL7 ADUM1410ARWZ-RL7 - 4-Ch Digital Isolator 3750Vrms | Analog Devices

ADUM1410ARWZ-RL7 - 4-Ch Digital Isolator 3750Vrms | Analog Devices

ADUM1410ARWZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1411ARWZ-RL7 ADUM1410ARWZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 4
Channel Directionality 3/1 (3 forward, 1 reverse) —
Isolation Voltage 3750 Vrms 3750 Vrms
Tốc độ dữ liệu 1 Mbps 1 Mbps
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25 kV/µs 25 kV/µs
Supply Voltage (Side 1) 2.7 V to 5.5 V —
Supply Voltage (Side 2) 2.7 V to 5.5 V —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: Propagation Delay] 100 ns (typical)
Pulse Width Distortion [DATA_NEEDED: Pulse Width Distortion] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +105°C
Hộp SOIC-16W (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology iCoupler —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] [DATA_NEEDED: MSL Level]
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Kiểu đầu ra — Digital
Default Output State — High
Isolation Technology — iCoupler
Số lượng chân — 16

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá