ADUM1411ARWZ vs ADUM1410ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1411ARWZ bằng Analog Devices và ADUM1410ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1411ARWZ ADUM1411ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1411ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1411ARWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM1410ARWZ ADUM1410ARWZ - 4-Channel Digital Isolator 3750Vrms | Analog Devices

ADUM1410ARWZ - 4-Channel Digital Isolator 3750Vrms | Analog Devices

ADUM1410ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1411ARWZ ADUM1410ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 4
Channel Configuration 3/1 (3 forward, 1 reverse) —
Isolation Voltage 3750 Vrms 3750 Vrms
Tốc độ dữ liệu 1 Mbps 1 Mbps
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25 kV/µs 25 kV/µs
Propagation Delay 100 ns (typical) [DATA_NEEDED: propagation delay]
Supply Voltage (each side) 2.7 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Technology iCoupler® iCoupler
Số lượng chân 16 —
Kiểu đầu ra Push-Pull Digital
Input Type Logic —
Supply Voltage (VDD1/VDD2) — 3 V to 5.5 V
Quiescent Current per Channel (5V) — 1.3 mA max
Quiescent Current per Channel (3V) — 0.8 mA max
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá