ADUM1411ARWZ vs ISO7741QDWWRQ1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1411ARWZ bằng Analog Devices và ISO7741QDWWRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1411ARWZ ADUM1411ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1411ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1411ARWZ ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ISO7741QDWWRQ1 ISO7741QDWWRQ1 - 4-Ch Digital Isolator, 100Mbps | Texas Instruments

ISO7741QDWWRQ1 - 4-Ch Digital Isolator, 100Mbps | Texas Instruments

ISO7741QDWWRQ1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1411ARWZ ISO7741QDWWRQ1
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 4 (3 forward / 1 reverse)
Channel Configuration 3/1 (3 forward, 1 reverse) —
Isolation Voltage 3750 Vrms —
Tốc độ dữ liệu 1 Mbps —
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25 kV/µs 85 kV/us minimum
Propagation Delay 100 ns (typical) [DATA_NEEDED: propagation delay in ns]
Supply Voltage (each side) 2.7 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40C to +125C
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC, extra-wide body (DWW), 14.00 mm width
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Technology iCoupler® —
Số lượng chân 16 —
Kiểu đầu ra Push-Pull —
Input Type Logic —
Isolation Rating — 5700 Vrms (reinforced)
Maximum Data Rate — 100 Mbps
Supply Voltage Range (each side) — 2.25 V to 5.5 V
Default Output State — High (F suffix variant)
Power Consumption — 1.7 mA per channel at 1 Mbps (typ)
Creepage / Clearance — 8 mm (per extra-wide SOIC)
AEC-Q100 Qualification — Qualified, Grade 1
Isolation Technology — Capacitive coupling (OOK modulation)
Enable Pins — Yes (one per channel)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá