ADUM1411ARWZ vs SI8642BB-B-IU So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1411ARWZ bằng Analog Devices và SI8642BB-B-IU bằng Skyworks Solutions. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1411ARWZ ADUM1411ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1411ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1411ARWZ ✓ Hoạt động
Skyworks Solutions
SI8642BB-B-IU SI8642BB-B-IU - 4-Ch 2.5kV Digital Isolator, 150Mbps | Skyworks

SI8642BB-B-IU - 4-Ch 2.5kV Digital Isolator, 150Mbps | Skyworks

SI8642BB-B-IU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1411ARWZ SI8642BB-B-IU
Thương hiệu Analog Devices Skyworks Solutions
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 4
Channel Configuration 3/1 (3 forward, 1 reverse) 2 forward / 2 reverse
Isolation Voltage 3750 Vrms 2500 Vrms
Tốc độ dữ liệu 1 Mbps 150 Mbps
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25 kV/µs 35 kV/µs
Propagation Delay 100 ns (typical) 8 ns typical, <10 ns max
Supply Voltage (each side) 2.7 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-QSOP (0.154 inch / 3.90 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Technology iCoupler® CMOS Capacitive Isolation
Số lượng chân 16 —
Kiểu đầu ra Push-Pull —
Input Type Logic —
Type — Digital Isolator, General Purpose
Supply Voltage (VDD) — 2.375 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Approximate Body Length — 4.90 mm (narrow body)
Cấp MSL — 1
Fail-Safe Output — Supported

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá