ADUM141D0BRWZ-RL7 vs ADUM141D0BRWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM141D0BRWZ-RL7 bằng Analog Devices và ADUM141D0BRWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM141D0BRWZ-RL7 ADUM141D0BRWZ-RL7 - Quad Digital Isolator 150Mbps | Analog Devices

ADUM141D0BRWZ-RL7 - Quad Digital Isolator 150Mbps | Analog Devices

ADUM141D0BRWZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM141D0BRWZ ADUM141D0BRWZ - 4-Ch 150Mbps Digital Isolator | Analog Devices

ADUM141D0BRWZ - 4-Ch 150Mbps Digital Isolator | Analog Devices

ADUM141D0BRWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM141D0BRWZ-RL7 ADUM141D0BRWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 4 (3 forward, 1 reverse)
Channel Configuration 3/1 (3 forward, 1 reverse) —
Isolation Voltage 3750 Vrms 3750 Vrms
Tốc độ dữ liệu 150 Mbps 150 Mbps
CMTI 75 kV/µs —
Supply Voltage (VDD1) 1.7 V to 5.5 V —
Supply Voltage (VDD2) 1.7 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Propagation Delay [DATA_NEEDED: Propagation delay] 7.2 ns (typical)
Power Consumption [DATA_NEEDED: Power consumption] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Technology iCoupler iCoupler
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 75 kV/µs
Supply Voltage Range — 1.7 V to 5.5 V
Default Output State — Low (0)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]
Thermal Resistance (θJA) — [DATA_NEEDED: Thermal Resistance]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá