ADUM1420ARWZ-RL7 vs ADUM141D1BRWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1420ARWZ-RL7 bằng Analog Devices và ADUM141D1BRWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1420ARWZ-RL7 ADUM1420ARWZ-RL7 - Quad Digital Isolator 2500Vrms | Analog Devices

ADUM1420ARWZ-RL7 - Quad Digital Isolator 2500Vrms | Analog Devices

ADUM1420ARWZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM141D1BRWZ ADUM141D1BRWZ - Quad Digital Isolator 150Mbps | Analog Devices

ADUM141D1BRWZ - Quad Digital Isolator 150Mbps | Analog Devices

ADUM141D1BRWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1420ARWZ-RL7 ADUM141D1BRWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 4
Isolation Voltage 2500 Vrms 3750 Vrms
Tốc độ dữ liệu 1 Mbps 150 Mbps
Common Mode Transient Immunity 25 kV/µs —
Supply Voltage Range 3.0 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Propagation Delay [DATA_NEEDED: Propagation Delay] [DATA_NEEDED: propagation delay]
Pulse Width Distortion [DATA_NEEDED: Pulse Width Distortion] [DATA_NEEDED: pulse width distortion]
Kiểu đầu ra Digital Push-Pull
Technology iCoupler iCoupler
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Channel Configuration — 3/1 (3 forward, 1 reverse)
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 75 kV/µs
Supply Voltage (VDD1/VDD2) — 1.7 V to 5.5 V
Fail-Safe Output State — High (default)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá