ADUM1441ARWZ-RL7 vs ADUM1442ARWZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1441ARWZ-RL7 bằng Analog Devices và ADUM1442ARWZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1441ARWZ-RL7 ADUM1441ARWZ-RL7 - 4-Ch Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1441ARWZ-RL7 - 4-Ch Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1441ARWZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM1442ARWZ-RL7 ADUM1442ARWZ-RL7 - Micropower Quad Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1442ARWZ-RL7 - Micropower Quad Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1442ARWZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1441ARWZ-RL7 ADUM1442ARWZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Digital Isolators Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 4
Isolation Voltage 2500 Vrms —
Tốc độ dữ liệu 2 Mbps 2 Mbps
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25 kV/µs —
Supply Voltage (VDD1) 3.0 V to 3.6 V —
Supply Voltage (VDD2) 3.0 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 16-Lead SOIC-W 20-SOIC-W (RW-20)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Channel Directionality 3/1 (3 forward, 1 reverse) —
Default Output State High High
Propagation Delay [DATA_NEEDED: Propagation Delay] 23 ns typical
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: Quiescent Current] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Technology iCoupler —
Channel Configuration — 2/2 (2 forward, 2 reverse)
Isolation Rating — 3750 Vrms
CMTI — 25 kV/µs
Supply Voltage (VDD1/VDD2) — 3.0 V to 3.6 V
Supply Current (per channel) — 0.6 mA typical at 3.3 V
Pulse Width Distortion — 3 ns typical
Enable Function — Yes (per side)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá