ADUM1441ARWZ-RL7 vs ADUM1446ARWZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1441ARWZ-RL7 bằng Analog Devices và ADUM1446ARWZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1441ARWZ-RL7 ADUM1441ARWZ-RL7 - 4-Ch Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1441ARWZ-RL7 - 4-Ch Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1441ARWZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM1446ARWZ-RL7 ADUM1446ARWZ-RL7 - 4-Ch Digital Isolator 2Mbps | Analog Devices

ADUM1446ARWZ-RL7 - 4-Ch Digital Isolator 2Mbps | Analog Devices

ADUM1446ARWZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1441ARWZ-RL7 ADUM1446ARWZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Digital Isolators Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 4
Isolation Voltage 2500 Vrms 2500 Vrms
Tốc độ dữ liệu 2 Mbps 2 Mbps
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25 kV/µs 25 kV/µs
Supply Voltage (VDD1) 3.0 V to 3.6 V —
Supply Voltage (VDD2) 3.0 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 16-Lead SOIC-W 16-Lead SOIC-W (RW-16)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Channel Directionality 3/1 (3 forward, 1 reverse) —
Default Output State High [DATA_NEEDED: Default Output State]
Propagation Delay [DATA_NEEDED: Propagation Delay] [DATA_NEEDED: Propagation Delay]
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: Quiescent Current] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Technology iCoupler —
Supply Voltage (VDD1/VDD2) — 3.0 V to 3.6 V
Pulse Width Distortion — [DATA_NEEDED: Pulse Width Distortion]
Kiểu đầu ra — CMOS
Direction Configuration — 4 unidirectional channels
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá