ADUM1441ARWZ vs ADUM1400ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM1441ARWZ bằng Analog Devices và ADUM1400ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM1441ARWZ ADUM1441ARWZ - Micro-Power Quad Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1441ARWZ - Micro-Power Quad Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1441ARWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM1400ARWZ ADUM1400ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1400ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1400ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM1441ARWZ ADUM1400ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 4
Tốc độ dữ liệu 2 Mbps 1 Mbps
Isolation Voltage 2500 Vrms 2500 Vrms
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25 kV/µs 25 kV/µs
Supply Voltage (VDD1) 3.0 V to 3.6 V —
Supply Voltage (VDD2) 3.0 V to 3.6 V —
Current per Channel (ENx=0) <10 μA —
Current per Channel (ENx=1) <1 μA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +105°C
Hộp 16-Lead SOIC-W (ADUM1441ARWZ) 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology iCoupler iCoupler
Propagation Delay [DATA_NEEDED: propagation delay] [DATA_NEEDED: Propagation Delay]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Quiescent Current (per channel) — 1.3 mA
Channel Direction — 4/0 (all input to output)
Số lượng chân — 16
Kiểu đầu ra — Push-Pull

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá