ADUM2250ARWZ vs ADUM2251ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM2250ARWZ bằng Analog Devices và ADUM2251ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM2250ARWZ ADUM2250ARWZ - Hot-Swappable Dual I2C Isolator | Analog Devices

ADUM2250ARWZ - Hot-Swappable Dual I2C Isolator | Analog Devices

ADUM2250ARWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM2251ARWZ ADUM2251ARWZ - Hot-Swappable Dual I2C Isolator, 5kV | Analog Devices

ADUM2251ARWZ - Hot-Swappable Dual I2C Isolator, 5kV | Analog Devices

ADUM2251ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM2250ARWZ ADUM2251ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Voltage 5000 Vrms 5000 Vrms
Number of Channels 2 (bidirectional) 2 (bidirectional)
Tốc độ dữ liệu 1 Mbps 1 Mbps
CMTI 25 kV/µs —
Điện áp cung cấp 3.0 V to 5.5 V —
Current Sink Capability 30 mA 30 mA
Loại giao diện I2C I2C
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: Propagation Delay] [DATA_NEEDED: Propagation Delay]
Power Dissipation [DATA_NEEDED: Power Dissipation] [DATA_NEEDED: Power Dissipation]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 16 —
Hot-Swap Capable Yes Yes
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 25 kV/µs
Supply Voltage Range — 3 V to 5.5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +105°C
Rise/Fall Time — [DATA_NEEDED: Rise/Fall Time]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá